dễ bảo

Học thuật
Thân thiện
dễ bảo

Em bé dễ bảo ngồi yên khi mẹ đang buộc dây giày.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biểu thị tính cách ngoan ngoãn, sẵn sàng nghe theo lời khuyên bảo, dạy dỗ hoặc chỉ dẫn của người khác, thường người lớn hoặc người vai vế, kinh nghiệm hơn. Tính từ này thường dùng để khen ngợi trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Em nhà tôi rất dễ bảo, bảo làm nấy.
    • Lớp học này nhiều học sinh dễ bảo, luôn lắng nghe thầy .
    • đứa trẻ dễ bảo nên bố mẹ không phải lo lắng nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dễ bảo đến mức...": Nhấn mạnh mức độ ngoan ngoãn, có thể hàm ý tích cực hoặc tiêu cực ( dụ: dễ bảo đến mức thiếu chính kiến).
    • Cậu ấy dễ bảo đến mức ai bảo cũng nghe theo không suy xét.
  • "không dễ bảo chút nào": Phủ định, chỉ sự bướng bỉnh, khó dạy bảo.
    • Thằng lên ba tuổi rồi không dễ bảo chút nào.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoan ngoãn (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự vâng lời, lễ phép. Đây từ đồng nghĩa gần nhất.
  • Vâng lời (động từ/tính từ): Chỉ hành động hoặc đức tính nghe theo lời dạy bảo.
  • Dạy bảo được (cụm tính từ): Có thể dạy dỗ, uốn nắn được.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoan: (thường dùng cho trẻ em) biết nghe lời, dễ dạy.
  • Hiền lành, nhu mì: Chỉ tính cách hiền hòa, dễ tính, dễ chịu (có thể bao hàm nghĩa "dễ bảo").
  • Dễ uốn nắn: Có thể dạy dỗ, sửa đổi theo hướng tốt lên.
Từ trái nghĩa
  • Bướng bỉnh / Cứng đầu: Khó bảo, không chịu nghe lời.
  • Khó bảo: Không dễ dàng nghe theo sự dạy dỗ.
  • Cá tính mạnh / chính kiến: (Nghĩa trung tính hoặc tích cực) quan điểm riêng, không dễ dàng bị ảnh hưởng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dễ bảo" mang sắc thái tích cực khi dùng để khen. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập, dễ bị người khác chi phối.
  • Thường dùng trong quan hệ trên-dưới (cha mẹ - con cái, thầy - học sinh, sếp - nhân viên trẻ).
dễ bảo

Em bé dễ bảo ngồi yên khi mẹ đang buộc dây giày.

  1. tt. Ngoan ngoãn: Em dễ bảo.

Từ gần giống